stone pit

stone pit

A worker operates a large excavator in a deep stone pit.

Định nghĩa

Danh từ: "Stone pit" một danh từ ghép trong tiếng Anh, chỉ một mỏ đá lộ thiên (khai thác trên bề mặt) dùng để lấy đá hoặc đá phiến. Đây thuật ngữ phổ biến tại Anh, tương đương với từ "quarry" (mỏ đá) trong tiếng Anh Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Các công nhân khai thác đá granite từ mỏ đá lộ thiên mỗi buổi sáng.)
  • (Mỏ đá lộ thiên giờ đây một điểm đi bộ đường dài phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in a stone pit": làm việc trong một mỏ đá lộ thiên.

    • He spent his youth working in a stone pit in Cornwall. (Anh ấy đã dành tuổi trẻ làm việc trong một mỏ đá lộ thiênCornwall.)
  • "stone pit" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa để chỉ các khu vực khai thác đá cổ xưa.

    • Archaeologists discovered Roman tools in an abandoned stone pit. (Các nhà khảo cổ phát hiện công cụ La trong một mỏ đá lộ thiên bị bỏ hoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Stone pit (danh từ ghép): mỏ đá lộ thiên.
  • Quarry (danh từ): mỏ đá (thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ quốc tế).
    • The quarry produces limestone for construction. (Mỏ đá sản xuất đá vôi cho xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Quarry: mỏ đá (mỏ lộ thiên khai thác đá).
  • Open-pit mine: mỏ lộ thiên (thường dùng cho khoáng sản như than, quặng, nhưng cũng có thể áp dụng cho đá).
  • Stone quarry: mỏ đá (cụm từ đồng nghĩa chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "stone pit".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "stone pit". Tuy nhiên, từ "stone" xuất hiện trong một số thành ngữ như:
    • "Leave no stone unturned": cố gắng hết sức, không bỏ sót điều .
      • The team left no stone unturned in their search for the missing hiker. (Đội đã không bỏ sót điều trong cuộc tìm kiếm người đi bộ mất tích.)

Từ chứa "stone pit"